Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

停当

tíng dang

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. settled
  2. 2. accomplished
  3. 3. ready
  4. 4. Taiwan pr. [tíng dàng]