停损点
tíng sǔn diǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 止損點|止损点[zhǐ sǔn diǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.