停摆

tíng bǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of a pendulum) to stop swinging
  2. 2. (of work, production, activities etc) to come to a halt
  3. 3. to be suspended
  4. 4. to be canceled
  5. 5. shutdown
  6. 6. (sports) lockout