Bỏ qua đến nội dung

停摆

tíng bǎi

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đình trệ
  2. 2. ngừng hoạt động
  3. 3. tạm dừng