Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đậu xe
- 2. đỗ xe
- 3. dừng xe
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
停车 often takes 在 (zài) + location to specify where: 停在门口 (tíng zài ménkǒu) 'stop at the door'.
Common mistakes
停车 cannot be used with 休息 (xiūxi) to mean 'stop to rest'; use 停下来休息 (tíng xiàlái xiūxi) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这里不许 停车 。
Parking is not allowed here.
他因为违规 停车 被罚款了。
He was fined for illegal parking.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.