Bỏ qua đến nội dung

停车计时器

tíng chē jì shí qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng hồ đỗ xe