Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

停靠站

tíng kào zhàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bus or tram stop
  2. 2. intermediate stop (on route of ship, plane etc)
  3. 3. port of call
  4. 4. stopover