Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

偷去

tōu qù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to steal
  2. 2. to make off with
  3. 3. stolen

Từ cấu thành 偷去