Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

偷吃

tōu chī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to eat on the sly
  2. 2. to pilfer food
  3. 3. to be unfaithful

Từ cấu thành 偷吃