偷听

tōu tīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to eavesdrop
  2. 2. to monitor (secretly)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你在 偷听
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5581739)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.