Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

偷工减料

tōu gōng jiǎn liào
#29081

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to skimp on the job and stint on materials (idiom)
  2. 2. jerry-building
  3. 3. sloppy work