偷工减料
tōu gōng jiǎn liào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm qua loa, dùng vật liệu kém
- 2. thi công ẩu, tiết kiệm vật liệu một cách gian lận