Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

偷渡

tōu dù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. illegal immigration
  2. 2. to stowaway (on a ship)
  3. 3. to steal across the international border
  4. 4. to run a blockade