偷笑

tōu xiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to laugh up one's sleeve

Câu ví dụ

Hiển thị 1
學生們偷 偷笑
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138944)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.