傅
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thầy dạy
- 2. dạy
- 3. gắn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 傅
thợ cả; thợ lành nghề
Phó Tác Nghĩa
con lắc Foucault
Charles Fourier (nhà xã hội học và xã hội chủ nghĩa người Pháp, 1772-1837)
biến đổi Fourier
Phó Thuyết
Fourier (nhà toán học người Pháp, 1768-1830)
lễ ban phép cuối cùng (nghi thức Cơ đốc giáo)
thợ làm bánh mì