Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

傲然

ào rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. loftily
  2. 2. proudly
  3. 3. unyieldingly

Từ cấu thành 傲然