傻大个
shǎ dà gè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. idiot
- 2. blockhead
- 3. clod
- 4. oaf
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.