Bỏ qua đến nội dung

像样

xiàng yàng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đàng hoàng
  2. 2. kha khá
  3. 3. đàng hoàng tử tế

Usage notes

Collocations

常用于否定形式“不像样”,或与“的”连用,如“像样的礼物”表示decent gift。

Common mistakes

勿与“象样”混淆,“像样”才是标准写法。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家餐厅很便宜,但是菜做得挺 像样 的。
This restaurant is very cheap, but the dishes are quite decent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.