像样
xiàng yàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đàng hoàng
- 2. kha khá
- 3. đàng hoàng tử tế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于否定形式“不像样”,或与“的”连用,如“像样的礼物”表示decent gift。
Common mistakes
勿与“象样”混淆,“像样”才是标准写法。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家餐厅很便宜,但是菜做得挺 像样 的。
This restaurant is very cheap, but the dishes are quite decent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.