像模像样

xiàng mú xiàng yàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. solemn
  2. 2. presentable
  3. 3. decent
  4. 4. Taiwan pr. [xiàng mó xiàng yàng]