Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

像模像样

xiàng mú xiàng yàng
#29431

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. solemn
  2. 2. presentable
  3. 3. decent
  4. 4. Taiwan pr. [xiàng mó xiàng yàng]