Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

僧帽猴

sēng mào hóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. capuchin monkey
  2. 2. genus Cebidae

Từ cấu thành 僧帽猴