Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

僻

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

pì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (bound form) remote
  2. 2. out of the way
  3. 3. off-center
  4. 4. eccentric

Từ chứa 僻

偏僻
piān pì

remote

僻静
pì jìng

lonely

乖僻
guāi pì

peculiar

僻地
pì dì

the sticks

僻处
pì chǔ

to be located in (a remote place)

僻远
pì yuǎn

remote and faraway

冷僻
lěng pì

out-of-the-way

孤僻
gū pì

antisocial

幽僻
yōu pì

secluded

怪僻
guài pì

eccentric

熟词僻义
shú cí pì yì

uncommon meaning of a common word

生僻
shēng pì

unfamiliar

穷乡僻壤
qióng xiāng pì rǎng

a remote and desolate place

荒僻
huāng pì

desolate

邪僻
xié pì

abnormal

乡僻
xiāng pì

far from town

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.