Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

僻处

pì chǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be located in (a remote place)
  2. 2. to be hidden away in (an out-of-the-way area)