元宵
yuán xiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Lantern Festival
- 2. night of the 15th of the first lunar month
- 3. see also 元夜[yuán yè]
- 4. sticky rice dumplings
Câu ví dụ
Hiển thị 3元宵 節要吃 元宵 。
元宵 節要猜燈謎。
元宵 節要賞花燈。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.