元宵

yuán xiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lantern Festival
  2. 2. night of the 15th of the first lunar month
  3. 3. see also 元夜[yuán yè]
  4. 4. sticky rice dumplings

Câu ví dụ

Hiển thị 3
元宵 節要吃 元宵
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5854683)
元宵 節要猜燈謎。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5854684)
元宵 節要賞花燈。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5854686)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.