宵
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đêm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1元 宵 節要吃元 宵 。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 宵
Tết Nguyên Tiêu; rằm tháng Giêng
suốt đêm; thâu đêm; cả đêm
Tết Nguyên Tiêu; rằm tháng Giêng
bữa ăn khuya; đồ ăn khuya
đồ ăn khuya
kẻ trộm
cuộc hành trình ban đêm
lệnh giới nghiêm ban đêm
dậy sớm thức khuya, siêng năng lo việc nước (thành ngữ)
hoa anh thảo buổi tối
thức trắng đêm
buổi tối đẹp, cảnh đẹp (thành ngữ)
suốt đêm cho đến rạng sáng (thành ngữ); cả đêm dài
cùng đêm đó