Bỏ qua đến nội dung

元素

yuán sù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phần tử
  2. 2. nguyên tố

Usage notes

Collocations

Commonly used in 化学元素 (chemical element) and 元素周期表 (periodic table of elements).

Common mistakes

元素 refers to a fundamental component or chemical element; do not use it for 'factor' in expressions like '关键元素' (use 因素 instead).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
氢是一种化学 元素
Hydrogen is a chemical element.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.