Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

充填

chōng tián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fill (gap, hole, area, blank)
  2. 2. to pad out
  3. 3. to complement
  4. 4. (dental) filling
  5. 5. filled