Bỏ qua đến nội dung

充当

chōng dāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng vai trò
  2. 2. chức năng như
  3. 3. làm vai trò

Usage notes

Common mistakes

‘充当’有时带有贬义或临时意味,不要用它来描述正式的、长期的职位,比如不说‘他充当经理’应说‘他担任经理’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在这次活动中,他 充当 了翻译的角色。
In this event, he served as a translator.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.