充当
chōng dāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng vai trò
- 2. chức năng như
- 3. làm vai trò
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
‘充当’有时带有贬义或临时意味,不要用它来描述正式的、长期的职位,比如不说‘他充当经理’应说‘他担任经理’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在这次活动中,他 充当 了翻译的角色。
In this event, he served as a translator.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.