Bỏ qua đến nội dung

充气

chōng qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to inflate

Câu ví dụ

Hiển thị 1
气球在 充气 后慢慢膨胀。
The balloon slowly expanded after being inflated.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.