Bỏ qua đến nội dung

先例

xiān lì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền lệ
  2. 2. tiền lệ pháp

Usage notes

Collocations

常与“开创”、“有”、“无”等动词搭配,如“开创先例”。

Formality

“先例”常用于正式或书面语境,尤其法律、制度领域,日常口语较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种做法开了 先例
This practice set a precedent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 先例