Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiền lệ
- 2. tiền lệ pháp
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“开创”、“有”、“无”等动词搭配,如“开创先例”。
Formality
“先例”常用于正式或书面语境,尤其法律、制度领域,日常口语较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种做法开了 先例 。
This practice set a precedent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.