先后
xiān hòu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trước sau
- 2. thứ tự
- 3. liên tiếp
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他们 先后 到达了机场。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.