Bỏ qua đến nội dung

按时间先后

àn shí jiān xiān hòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. theo trình tự thời gian