Bỏ qua đến nội dung

先天

xiān tiān
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bẩm sinh

Usage notes

Collocations

先天常用于固定搭配“先天不足”,表示天生的缺陷或基础薄弱。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的音乐天赋是 先天 的。
His musical talent is innate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 先天