Bỏ qua đến nội dung

先生

xiān sheng
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ông
  2. 2. thầy
  3. 3. bác sĩ

Usage notes

Collocations

Often follows surnames, e.g., 王先生 (Mr. Wang); can also stand alone as a respectful term of address.

Formality

‘先生’ is more formal than ‘老师’ for teacher; commonly used to address men politely, like 'Mr.'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这位是我的 先生
This is my husband.
他将接替王 先生 担任经理。
He will take over from Mr. Wang as the manager.
請幫我轉接Smith 先生
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4743926)
這個年輕人認識Darcy 先生 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4189336)
哈囉, Freeman 先生 在嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 766416)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.