Bỏ qua đến nội dung

光临

guāng lín
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đến thăm
  2. 2. viếng thăm
  3. 3. đến dự

Usage notes

Common mistakes

不能说“我光临你家”,这是误用,应该说“我去你家”。

Formality

“光临”是敬辞,用于称宾客来到,不用于自己或熟人随意到访。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
欢迎 光临
Welcome!
敬请 光临 我们的活动。
Please honor us with your presence at our event.
会议明天举行,届时期待您的 光临
The meeting is tomorrow, and we look forward to your attendance at that time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 光临