Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến thăm
- 2. viếng thăm
- 3. đến dự
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不能说“我光临你家”,这是误用,应该说“我去你家”。
Formality
“光临”是敬辞,用于称宾客来到,不用于自己或熟人随意到访。
Câu ví dụ
Hiển thị 3欢迎 光临 !
Welcome!
敬请 光临 我们的活动。
Please honor us with your presence at our event.
会议明天举行,届时期待您的 光临 。
The meeting is tomorrow, and we look forward to your attendance at that time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.