光棍

guāng gùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gangster
  2. 2. hoodlum
  3. 3. a single person
  4. 4. bachelor

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你是 光棍 兒嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10717541)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 光棍