光棍
guāng gùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gangster
- 2. hoodlum
- 3. a single person
- 4. bachelor
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.