Bỏ qua đến nội dung

光滑

guāng huá
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trơn tru
  2. 2. mượt mà
  3. 3. bóng loáng

Usage notes

Collocations

Often paired with 表面, as in 表面光滑 (surface is smooth). 光滑 primarily describes objects, not emotions or abstract concepts.

Common mistakes

Do not confuse with 滑 (slippery). 光滑 emphasizes a polished, glossy smoothness, while 滑 refers to slipperiness causing sliding.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她的肌肤非常 光滑
Her skin is very smooth.
这块石头表面很 光滑
The surface of this stone is very smooth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.