Bỏ qua đến nội dung

光滑

guāng hua
HSK 2.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trơn
  2. 2. mượt
  3. 3. nhẵn

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 表面 (surface) or 皮肤 (skin) to describe smoothness.

Common mistakes

Learners often confuse 光滑 (smooth surface) with 光 (light). 光滑 describes texture, not illumination.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张桌子的表面很 光滑
The surface of this table is very smooth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.