Bỏ qua đến nội dung

光环

guāng huán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vầng hào quang
  2. 2. vầng sáng

Usage notes

Collocations

常与动词 '散发' (give off) 搭配,如 '散发光环'。也可用于比喻义,如 '明星光环' (celebrity aura)。

Common mistakes

光环 (guānghuán) is a halo of light, not to be confused with 光圈 (guāngquān) which is a camera aperture or a circular opening.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天使头上有一个 光环
The angel has a halo on its head.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 光环