Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vầng hào quang
- 2. vầng sáng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词 '散发' (give off) 搭配,如 '散发光环'。也可用于比喻义,如 '明星光环' (celebrity aura)。
Common mistakes
光环 (guānghuán) is a halo of light, not to be confused with 光圈 (guāngquān) which is a camera aperture or a circular opening.
Câu ví dụ
Hiển thị 1天使头上有一个 光环 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.