光禄大夫
guāng lù dài fu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. honorific title during Tang to Qing times, approx. \Glorious grand master\",2025-02-14 13:18:20,2025-02-14 13:18:20 45153,30127,bald; bare (no hair