光绪
guāng xù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. reign name of penultimate Qing emperor Guangxu or Guang-hsu (1875-1908)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.