Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. beginnings
  2. 2. clues
  3. 3. mental state
  4. 4. thread

Câu ví dụ

Hiển thị 1
没头
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1529535)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.