Bỏ qua đến nội dung

光阴荏苒

guāng yīn rěn rǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời gian thấm thoắt thoi đưa