Bỏ qua đến nội dung

光顾

guāng gù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghé thăm
  2. 2. đến thăm
  3. 3. viếng thăm

Usage notes

Collocations

Often preceded by 欢迎 (welcome to visit) or followed by 本店 (this store).

Formality

Used in polite business contexts to express 'patronize', not for casual visits.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
欢迎 光顾 我们的商店。
Welcome to visit our store.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.