克孜尔千佛洞
kè zī ěr qiān fó dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kezil thousand-Buddha grotto in Baicheng 拜城, Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Xinjiang