Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

克里普斯

kè lǐ pǔ sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cripps (name)
  2. 2. Sir Stafford Cripps (1889-1952), UK socialist politician