Bỏ qua đến nội dung

免费

miǎn fèi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. miễn phí

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这家博物馆是 免费 的。
这个机构提供 免费 咨询。
公司为员工提供 免费 培训。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.