免费
miǎn fèi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. miễn phí
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3这家博物馆是 免费 的。
这个机构提供 免费 咨询。
公司为员工提供 免费 培训。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.