Bỏ qua đến nội dung

免除

miǎn chú
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. miễn trừ
  2. 2. miễn
  3. 3. trừ

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 以免 (yǐmiǎn), which is a conjunction meaning 'in order to avoid'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这笔债务被 免除 了。
This debt was remitted.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.