免除
miǎn chú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. miễn trừ
- 2. miễn
- 3. trừ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with 以免 (yǐmiǎn), which is a conjunction meaning 'in order to avoid'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这笔债务被 免除 了。
This debt was remitted.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.