Bỏ qua đến nội dung

兑换

duì huàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyển đổi
  2. 2. trao đổi
  3. 3. đổi

Usage notes

Collocations

Used mainly for currency or units, e.g., 兑换外币 (convert foreign currency) or 兑换积分 (redeem points).

Common mistakes

Don't use 兑换 for exchanging gifts or personal items; use 交换 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他每月会 兑换 一些外汇。
He exchanges some foreign currency every month.
我去银行 兑换 外币。
I go to the bank to exchange foreign currency.
我想在银行 兑换 一些人民币。
I want to exchange some RMB at the bank.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.