兑换
duì huàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyển đổi
- 2. trao đổi
- 3. đổi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Used mainly for currency or units, e.g., 兑换外币 (convert foreign currency) or 兑换积分 (redeem points).
Common mistakes
Don't use 兑换 for exchanging gifts or personal items; use 交换 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 3他每月会 兑换 一些外汇。
He exchanges some foreign currency every month.
我去银行 兑换 外币。
I go to the bank to exchange foreign currency.
我想在银行 兑换 一些人民币。
I want to exchange some RMB at the bank.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.