Bỏ qua đến nội dung

党徒

dǎng tú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đảng đồ; đảng viên
  2. 2. tay sai; kẻ tòng phạm
  3. 3. kẻ côn đồ; kẻ trong băng đảng
  4. 4. kẻ thân tín; kẻ xu nịnh