兜揽

dōu lǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to canvas (for customers)
  2. 2. to solicit
  3. 3. to advertise
  4. 4. to drum up
  5. 5. sales pitch
  6. 6. to take on (a task)